minoan culture
The archaeologist carefully studies a colorful fresco depicting Minoan culture.
Định nghĩa
Danh từ: - Nền văn hóa Minoan: Là nền văn hóa thời kỳ Đồ đồng của đảo Crete, phát triển rực rỡ từ khoảng năm 3000 đến 1100 trước Công nguyên. Nền văn hóa này nổi tiếng với các cung điện nguy nga, nghệ thuật tinh xảo và hệ thống chữ viết (chữ Linear A và Linear B).
Ví dụ sử dụng
- (Nền văn hóa Minoan nổi tiếng với kiến trúc tiên tiến và các bức bích họa rực rỡ.)
- (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu nền văn hóa Minoan để hiểu về các nền văn minh sơ khai ở Biển Aegean.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Minoan culture" thường được dùng trong ngữ cảnh khảo cổ học và lịch sử cổ đại, khi mô tả sự phát triển văn hóa của đảo Crete trước khi bị các nền văn hóa Hy Lạp cổ đại thay thế.
- The decline of Minoan culture around 1100 BC is still a subject of debate. (Sự suy tàn của nền văn hóa Minoan vào khoảng năm 1100 TCN vẫn là chủ đề gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Minoan (tính từ): thuộc về nền văn hóa Minoan.
- A Minoan palace (một cung điện Minoan).
- Minoan civilization (danh từ): nền văn minh Minoan (dùng thay thế cho ).
Từ đồng nghĩa
- Nền văn minh Minoan: cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh khía cạnh tổ chức xã hội và kỹ thuật.
- Nền văn hóa Crete cổ đại: mô tả chung hơn, bao gồm tất cả các thời kỳ trên đảo Crete.
Các cụm từ liên quan
- Minoan period: thời kỳ Minoan (khoảng 3000-1100 TCN).
- The Minoan period saw the construction of the Palace of Knossos. (Thời kỳ Minoan chứng kiến việc xây dựng Cung điện Knossos.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ này, vì đây là thuật ngữ lịch sử chuyên ngành.